统一码
3177B
基本解释
●
〈越南释义〉音kìa,义待考。例句:旗旗旗旐呵𫽄𫅫派派𠱋Kìacờkỳ[cóhìnhcongấu]cờtriệu[cóhìnhconrùa]ấy,háchẳngbayphớiphớiru.Thikinh𣘃穭稷蒸𢧚𠫾戈蒂沉𥪝𢚸如醝Kìacâylúatắcchưngnênbông.Điquađấychầmchậm,tronglòngnhưsay.